Bệnh Newcastle trên gà, thường được gọi là bệnh gà rù, là một trong những bệnh truyền nhiễm cấp tính nguy hiểm nhất trên gà và nhiều loài gia cầm khác. Bệnh do virus gây ra, với các biểu hiện lâm sàng đặc trưng như xuất huyết, viêm loét đường tiêu hóa và các triệu chứng thần kinh, dẫn đến tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ chết rất cao, gây ra thiệt hại kinh tế khổng lồ cho ngành chăn nuôi trên toàn thế giới. Việc hiểu rõ về căn nguyên, cơ chế lây lan và các biện pháp kiểm soát là yếu tố then chốt giúp bà con bảo vệ đàn gia cầm của mình.
Bài viết chuyên sâu này sẽ cung cấp kiến thức toàn diện về bệnh Newcastle trên gia cầm, từ nguyên nhân, triệu chứng lâm sàng, bệnh tích điển hình, đến các chiến lược phòng ngừa bằng vaccine và các phương pháp điều trị hỗ trợ hiệu quả, giúp bà con có thể chăm sóc và bảo vệ đàn gia cầm của mình một cách tốt nhất.
Nguyên nhân và cơ chế lây truyền bệnh newcastle
Virus gây bệnh newcastle (ndv)
Theo nguồn tin từ nhà cái SHBET, Virus gây bệnh Newcastle (NDV) là nguyên nhân trực tiếp, thuộc họ Paramyxoviridae, chi Avian paramyxovirus type 1 (APMV-1). Đây là một RNA virus có vỏ bọc (enveloped RNA virus). Đặc điểm sinh học quan trọng nhất của NDV là khả năng gây ngưng kết hồng cầu (Hemagglutination) ở nhiều loài động vật như gà, người, bò, vịt, nhưng không phải ở ngựa.
Dựa trên khả năng gây bệnh (độc lực), NDV được chia thành ba nhóm chính, giúp phân loại mức độ nghiêm trọng của dịch bệnh:
- Độc lực yếu (Lentogen): Gây nhiễm trùng nhẹ, chủ yếu ở đường hô hấp trên, thường dùng để sản xuất vaccine nhược độc.
- Độc lực vừa (Mesogen): Gây bệnh với tỷ lệ chết trung bình, thường gây tổn thương hô hấp và thần kinh nhẹ.
- Độc lực cao (Velogen): Gây bệnh cấp tính với tỷ lệ chết và tỷ lệ bệnh rất cao (thường trên 90%). Velogen được chia nhỏ thành Viscerotropic Velogenic (ảnh hưởng nội tạng) và Neurotropic Velogenic (ảnh hưởng thần kinh).
Sức đề kháng và khả năng tồn tại của virus
Sức đề kháng của NDV tương đối yếu trong môi trường tự nhiên, nhưng lại có thể sống sót lâu dưới điều kiện bảo vệ:
- Trong các chất hữu cơ như thịt thối rữa, phân, hoặc xác chết, virus bị tiêu diệt nhanh chóng, thường không tồn tại quá 24-48 giờ.
- Tuy nhiên, trong điều kiện khô ráo, được bảo vệ trong chất tiết khô (ví dụ: bụi, lông, nền chuồng khô), virus có thể sống sót và giữ độc lực trong nhiều tháng.
- Các chất sát trùng thông thường có thể tiêu diệt virus dễ dàng, bao gồm: Vôi 10%, Cresin 5%, Formalin 1-2%, Xút (NaOH) 2%, Iodine, và các hợp chất Chlorine.
Cách thức và phạm vi lây truyền bệnh
Bệnh Newcastle có phạm vi vật chủ cảm nhiễm rộng, bao gồm nhiều loại gia cầm và chim hoang dã như gà, gà tây, chim công, bồ câu, ngỗng, vẹt, và các loài chim di cư. Gà là loài dễ cảm nhiễm nhất ở mọi lứa tuổi. Thậm chí, người, chó và chuột cũng có thể mắc bệnh, tuy nhiên, ở người thường chỉ biểu hiện viêm kết mạc nhẹ.

Các con đường lây lan chính:
- Đường tiêu hóa (Chủ yếu): Do gia cầm ăn hoặc uống phải thức ăn, nước uống bị nhiễm virus từ phân, dịch tiết (nước mắt, nước mũi, nước dãi) của gia cầm bệnh hoặc mang trùng.
- Đường hô hấp: Lây truyền qua không khí, do các hạt virus chứa trong dịch tiết hô hấp phát tán trong môi trường chuồng nuôi.
- Lây truyền dọc: Qua trứng từ gà mẹ mang mầm bệnh sang gà con.
- Phương tiện trung gian: Con người (qua giày dép, quần áo), dụng cụ chăn nuôi, xe vận chuyển, và chim hoang dã.
Sau khi xâm nhập qua đường tiêu hóa hoặc hô hấp, virus đi vào máu, gây nhiễm trùng huyết toàn thân, bại huyết, và lan đến các cơ quan nội tạng (tiêu hóa, hô hấp, thần kinh) gây viêm, hoại tử nặng. Bệnh thường nặng hơn khi có sự đồng nhiễm với các virus khác như Gumboro (IBD) hoặc virus gây bệnh thiếu máu truyền nhiễm (CIAV).
Triệu chứng lâm sàng điển hình của bệnh newcastle
Thời gian ủ bệnh thường ngắn, khoảng 3-7 ngày (có thể từ 2-15 ngày tùy độc lực virus). Bệnh biểu hiện qua ba thể chính:
Thể quá cấp (Velogenic Viscerotropic)
Thể này thường xuất hiện ở giai đoạn đầu của ổ dịch và ở những đàn gà non. Bệnh tiến triển cực nhanh, con vật ủ rũ cao độ, ít hoặc không có biểu hiện lâm sàng rõ ràng trước khi chết đột ngột. Tỷ lệ chết có thể lên tới 100% chỉ trong vòng 24-48 giờ.
Thể cấp tính (Velogenic Neurotropic)
Đây là thể phổ biến nhất, với các triệu chứng phức tạp liên quan đến hô hấp, tiêu hóa và thần kinh:
- Triệu chứng chung: Gà ủ rũ, bỏ ăn, xù lông, sốt cao (41-42ºC), uống nhiều nước. Gà mái ngưng đẻ đột ngột.
- Triệu chứng hô hấp: Mí mắt sưng, chảy nước mắt, nước mũi, hắt hơi, ho, thở khò khè, khó thở nghiêm trọng. Mào và yếm có thể chuyển sang màu tím bầm do thiếu oxy.
- Triệu chứng tiêu hóa: Rối loạn tiêu hóa nặng. Diều gà căng phồng, chứa thức ăn không tiêu, nhão ra do lên men. Tiêu chảy dữ dội, phân có màu xanh lá cây hoặc trắng xanh (do Urates), đôi khi có máu. Niêm mạc hậu môn xuất huyết.
Thể mãn tính (Sau cấp tính hoặc Mesogenic)
Thường xuất hiện ở cuối ổ dịch hoặc ở những con gà sống sót qua thể cấp tính. Triệu chứng nổi bật nhất là rối loạn thần kinh, do virus gây tổn thương tiểu não và não:
- Biểu hiện thần kinh: Gà có các hành vi bất thường như ngoẹo cổ, xoắn cổ (torticolis), đi vòng tròn, co giật, liệt chân/cánh, gục đầu về phía trước.
- Hậu quả: Gà chết dần do đói vì không thể mổ trúng thức ăn.
- Ảnh hưởng đến gà đẻ: Tỷ lệ đẻ giảm mạnh, trứng bị biến dạng, vỏ mỏng, méo mó hoặc không có vỏ.

Bệnh tích mổ khám và phân biệt với bệnh khác
Bệnh tích (lésions) khi mổ khám gà mắc bệnh Newcastle rất điển hình, giúp chẩn đoán phân biệt với các bệnh khác như Cúm gia cầm (AI) hay Dịch tả vịt (Duck Virus Enteritis).
- Thể quá cấp: Bệnh tích không rõ ràng, có thể chỉ thấy xuất huyết lấm tấm ở màng ngoài tim (ngoại tâm mạc) và niêm mạc đường hô hấp.
- Thể cấp tính:
- Toàn thân: Xác chết gầy, mào và yếm tím bầm.
- Hô hấp: Xoang mũi, miệng chứa nhiều dịch nhớt đục. Niêm mạc khí quản, hầu, họng xuất huyết, viêm và có thể phủ màng giả fibrin.
- Tiêu hóa:
- Dạ dày tuyến (Proventriculus): Xuất huyết điển hình tại đỉnh của các lỗ tuyến tiêu hóa (pinpoint hemorrhages). Trường hợp nặng xuất huyết thành dải ở cả trên và dưới dạ dày tuyến.
- Ruột non & Manh tràng: Niêm mạc ruột non viêm cata ban đầu, sau đó loét và hoại tử. Đặc biệt, các hạch lympho ở ngã ba manh tràng (Cecal Tonsils) sưng to, xuất huyết và thường bị viêm loét hình cúc áo.
- Các cơ quan khác: Xuất huyết ở màng thanh dịch (bao tim, xoang ngực), buồng trứng và dịch hoàn. Lách có thể sưng to hoặc xuất huyết nhẹ.
Chiến lược phòng bệnh newcastle toàn diện
Phòng bệnh bằng vaccine và kháng thể
Theo như những người quan tâm đá gà SHBET được biết, Vaccine là biện pháp phòng bệnh Newcastle hiệu quả nhất và bắt buộc trong chăn nuôi gia cầm. Phác đồ vaccine cần được thiết lập chặt chẽ dựa trên chủng virus lưu hành và điều kiện chăn nuôi.
- Vaccine nhược độc (Live attenuated vaccines): Sử dụng các chủng có độc lực yếu (Lentogen) như La Sota, B1, Mukteswar. Thường dùng cho gà con và tiêm nhắc lại định kỳ. Vaccine có thể được dùng qua đường nhỏ mắt, nhỏ mũi hoặc pha nước uống.
- Vaccine vô hoạt (Killed vaccines): Thường sử dụng cho gà giống, gà đẻ, hoặc tiêm nhắc lại cho gà trên 2 tháng tuổi. Vaccine vô hoạt tạo miễn dịch kéo dài và ổn định hơn, giảm tỷ lệ đẻ giảm ở gà mái.
- Kháng thể (Kháng huyết thanh): Kháng thể kháng virus Newcastle (thường là kháng thể từ lòng đỏ trứng gà – IgY) được sử dụng để phòng bệnh khẩn cấp hoặc hỗ trợ điều trị ở đầu ổ dịch. Liều lượng phổ biến là 1-3 mL/con, dùng cho gà con hoặc gà mới nhập đàn để tạo miễn dịch thụ động tạm thời.
Biện pháp an toàn sinh học (Biosecurity)
An toàn sinh học đóng vai trò then chốt trong việc ngăn chặn sự xâm nhập và lây lan của virus NDV:
- Kiểm soát ra vào: Xây dựng hàng rào kiểm soát nghiêm ngặt đối với người, phương tiện, vật nuôi khác (chó, chuột) và chim hoang dã. Yêu cầu người ra vào phải mang giày ống, quần áo bảo hộ riêng biệt, và qua hố sát trùng.
- Vệ sinh và sát trùng: Sát trùng chuồng trại, dụng cụ chăn nuôi, máng ăn/uống trước khi nhập đàn mới. Sát trùng lối đi, phương tiện vận chuyển định kỳ bằng các chất sát trùng hiệu quả như Formalin hoặc hợp chất Quaternary Ammonium.
- Kiểm soát đàn: Thực hiện nguyên tắc “Cùng vào – Cùng ra” (All-in All-out) để cắt đứt chu kỳ lây nhiễm. Kiểm soát việc nhập và chuyển đàn, tách đàn bệnh ngay lập tức.
- Xử lý dịch bệnh: Khi có dịch xảy ra, phải dập dịch nhanh chóng: Xử lý toàn bộ đàn gà mắc bệnh/nghi mắc bệnh theo quy định (tiêu hủy, chôn lấp). Vệ sinh, sát trùng toàn bộ khu vực chuồng trại, và tiêm vaccine nhược độc khẩn cấp cho toàn bộ gà còn lại trong khu vực lân cận.
Điều trị hỗ trợ và giảm thiệt hại khi gà mắc bệnh
Do bệnh Newcastle do virus gây ra, không có thuốc điều trị đặc hiệu. Mục tiêu của việc điều trị là giảm thiểu các bệnh kế phát do vi khuẩn (Secondary Bacterial Infections), giảm tỷ lệ chết và hỗ trợ phục hồi:
Kháng sinh và kháng viêm
- Chống kế phát: Sử dụng các tổ hợp kháng sinh phổ rộng để ngăn ngừa các vi khuẩn cơ hội như E. coli, Mycoplasma, Salmonella. Các tổ hợp thường dùng là: Amoxicillin/Gentamycin, Ampicillin/Colistin, hoặc Trimethoprim/Sulfamide. (Ví dụ: Các sản phẩm GENTAMOX, AMPISEPTRYL ORAL POWDER, COLOAMOX).
- Điều trị triệu chứng:
- Hạ sốt, giảm đau: Sử dụng các thuốc chứa Analgin C hoặc các thuốc giảm đau kháng viêm non-steroid (NSAIDs) như Ketofen.
- Kháng viêm: Sử dụng Dexamethasone (chỉ dùng ngắn ngày và có chỉ định) để giảm viêm đường hô hấp, giúp gà dễ thở hơn.
- Long đờm: Sử dụng Bromhexin 0,3% để làm loãng dịch tiết hô hấp, giúp gà thải đờm.

Chăm sóc và phục hồi
Điều quan trọng nhất là hỗ trợ dinh dưỡng và tăng cường sức đề kháng cho đàn gà bệnh:
- Dinh dưỡng và trợ sức: Bổ sung các chất dinh dưỡng, điện giải, vitamin (A, D, E, K, nhóm B) và khoáng chất để tăng cường khả năng miễn dịch và hỗ trợ phục hồi niêm mạc ruột tổn thương. (Ví dụ: Các sản phẩm VITAMIX PLUS, SUPER VITAMIN, BUTASAL).
- Cách ly và ủ ấm: Cách ly gà bệnh với gà khỏe, giữ ấm chuồng nuôi, và đảm bảo gà bệnh dễ dàng tiếp cận với thức ăn và nước uống (đặc biệt là gà bị di chứng thần kinh).
Bệnh Newcastle trên gà (gà rù) luôn là mối đe dọa thường trực và dễ lây lan diện rộng trong chăn nuôi. Thiệt hại kinh tế do bệnh gây ra là rất lớn nếu không có biện pháp phòng ngừa kịp thời và hiệu quả. Chìa khóa để chăn nuôi thành công và bền vững là việc áp dụng đồng bộ chiến lược Vaccine – An toàn sinh học – Hỗ trợ điều trị. Bà con cần tuân thủ nghiêm ngặt lịch tiêm phòng và không ngừng nâng cao các biện pháp vệ sinh chuồng trại.
Hy vọng những thông tin chi tiết trên đã cung cấp cho bà con những kinh nghiệm cần thiết nhất để kiểm soát và phòng ngừa căn bệnh nguy hiểm này.

